Vấn đề quan sát được

Hỏi một ban lãnh đạo về chiến lược, bạn sẽ nhận được một bài trình bày. Tầm nhìn, giá trị cốt lõi, ba trụ cột tăng trưởng, vài mũi tên hướng lên.

Đổi câu hỏi. Đề nghị họ đưa ra bảng danh mục sản phẩm hiện tại, kèm tỷ lệ doanh thu và tỷ lệ ngân sách phát triển phân bổ cho từng nhóm. Không khí trong phòng thay đổi.

Lý do rất đơn giản. Bài trình bày là thứ được soạn ra. Danh mục sản phẩm là thứ đã xảy ra. Nó là tổng của mọi quyết định phê duyệt và mọi quyết định trì hoãn trong nhiều năm, được ghi lại một cách trung thực hơn bất kỳ tài liệu nội bộ nào.

Danh mục sản phẩm không biết nói dối, vì nó không phát ngôn. Nó chỉ tồn tại.

Chẩn đoán sai phổ biến

Khi danh mục sản phẩm bị đặt lên bàn và nó không kể câu chuyện mà ban lãnh đạo muốn nghe, ba cách giải thích thường xuất hiện.

Coi đó là vấn đề ngân sách. Kết luận là thiếu tiền cho R&D. Nhưng phần lớn doanh nghiệp không thiếu ngân sách đổi mới; họ thiếu cơ chế quyết định phân bổ ngân sách đó vào đâu. Tiền chảy về nơi ít gây tranh cãi nhất, thường là sản phẩm hiện hữu đang bán tốt.

Coi đó là vấn đề số lượng. Kết luận là cần thêm sản phẩm mới. Danh mục phình ra, chi phí quản lý tăng, các mã hàng bắt đầu chồng lấn nhau, và tổng doanh thu gần như không đổi. Nhiều SKU hơn không phải là danh mục tốt hơn.

Coi đó là hệ quả của ngành. Kết luận quen thuộc nhất: ngành của chúng tôi là hàng hoá phổ thông, không có gì để khác biệt hoá. Đây là cách chẩn đoán nguy hiểm nhất, vì nó tự đóng cánh cửa trước khi thử mở.

Cả ba cách đều có chung một đặc điểm. Chúng giải thích hiện trạng danh mục như một thứ xảy đến với doanh nghiệp, chứ không phải thứ doanh nghiệp đã chọn.

Nền tảng lý thuyết

Wheelwright và Clark đưa ra khái niệm kế hoạch dự án tổng hợp: danh mục dự án phát triển của một doanh nghiệp, nhìn cùng lúc, cho thấy doanh nghiệp đó thực sự đang đặt cược vào đâu. Đóng góp quan trọng của họ không phải là một công cụ, mà là một cách nhìn — quyết định phát triển sản phẩm phải được đánh giá ở cấp danh mục, không phải từng dự án riêng lẻ.

Christensen giải thích vì sao danh mục có xu hướng trôi về phía bảo thủ ngay cả trong doanh nghiệp được quản trị tốt. Quy trình phân bổ nguồn lực nội bộ luôn ưu ái những đề xuất có biên lợi nhuận cao nhất từ khách hàng hiện tại. Mỗi quyết định đều hợp lý; tổng của chúng dẫn tới chỗ chết.

Nagji và Tuff, trên Harvard Business Review năm 2012, đề xuất ma trận tham vọng đổi mới và tỷ lệ tham chiếu 70–20–10 giữa đổi mới lõi, đổi mới lân cận và đổi mới đột phá. Giá trị của khung này không nằm ở ba con số, mà ở chỗ nó buộc ban lãnh đạo phải nói ra tỷ lệ hiện tại của mình — và thường thì tỷ lệ thật gây bất ngờ cho chính họ.

Neo vào ISO 56000

Điều khoản: ISO 56002:2019, Clause 6 — Hoạch định.

Yêu cầu quản trị của tiêu chuẩn (diễn giải): Clause 6 đặt hoạch định đổi mới vào cùng một mặt phẳng với mục tiêu đổi mới, rủi ro và cơ hội, và danh mục đổi mới. Nghĩa là danh mục không được coi là kết quả tự nhiên của các dự án rời rạc, mà là một đối tượng quản trị có mục tiêu riêng và phải được hoạch định có chủ đích.

Diễn giải Product-ism: đây chính là điểm mà phần lớn doanh nghiệp Việt Nam bỏ trống. Họ có kế hoạch kinh doanh, có kế hoạch marketing, có kế hoạch sản xuất — nhưng không có ai sở hữu bản kế hoạch danh mục. Khi không ai sở hữu, danh mục trở thành phần dư của các quyết định khác.

Lưu ý về hiệu lực: ISO 56002 là tài liệu hướng dẫn, nó khuyến nghị. Nếu doanh nghiệp cần một yêu cầu có thể đánh giá độc lập, ISO 56001:2024 mới là tiêu chuẩn quy định và chứng nhận được.

Khung Product-ism: Ma trận Nguyên liệu – Danh mục

Hai trục. Trục ngang là số nguyên liệu hoặc năng lực gốc mà doanh nghiệp thực sự sở hữu. Trục dọc là số sản phẩm tạo ra từ những nguyên liệu đó.

Ít nguyên liệu, ít sản phẩm — Ô hàng hoá phổ thông. Doanh nghiệp bán đúng thứ mình có, ở dạng gần nhất với nguyên trạng. Cạnh tranh bằng giá vì không còn gì khác để cạnh tranh. Phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp và nguyên vật liệu nằm ở đây.

Nhiều nguyên liệu, ít sản phẩm — Ô phân tán. Doanh nghiệp sở hữu nhiều năng lực nhưng không khai thác sâu cái nào. Thường là hệ quả của mua bán sáp nhập chưa tiêu hoá xong.

Nhiều nguyên liệu, nhiều sản phẩm — Ô phức tạp. Trông giống thành công nhưng chi phí quản lý danh mục tăng theo cấp số nhân, và các mã hàng bắt đầu ăn lấn nhau.

Ít nguyên liệu, nhiều sản phẩm — Ô khai thác chiều sâu. Đây là ô khó vào nhất và cũng là ô bền vững nhất. Doanh nghiệp giữ nguyên nền tảng nguyên liệu nhưng biến nó thành nhiều sản phẩm khác nhau về công nghệ, công dụng, phân khúc và kênh.

Điều đáng chú ý là ô thứ tư không đòi hỏi mua thêm gì. Nó đòi hỏi hiểu sâu hơn về thứ mình đã có.

Ứng dụng

Trong giai đoạn 2022–2025 với vai trò Chief Growth Officer tại Ba Huân, tôi làm việc với một doanh nghiệp nằm gọn trong ô hàng hoá phổ thông. Nền tảng là hai nguyên liệu: trứng gà và thịt gà. Cạnh tranh chủ yếu bằng giá, như mọi doanh nghiệp bán nông sản tươi.

Kết quả của quá trình chuyển đổi danh mục là khoảng 150 sản phẩm được tạo ra từ đúng hai nguyên liệu gốc đó, trải trên nhóm thực phẩm chế biến và nhóm trứng cao cấp. Con số đáng chú ý không phải là 150. Con số đáng chú ý là 2.

Doanh nghiệp không đa dạng hoá bằng cách bước sang ngành khác. Nó đi sâu vào thứ đã có. Đó là dịch chuyển từ ô thứ nhất sang ô thứ tư, và cũng chính là nền tảng khiến việc tái định vị theo mô hình Food Solutions Company trở nên khả tín — vì lúc đó danh mục đã chứng minh được tuyên bố, thay vì tuyên bố phải tự gánh lấy mình.

Chiều sâu nằm ở đâu: bài toán màu lòng đỏ

Một ví dụ cụ thể cho thấy khai thác chiều sâu thực chất là gì.

Người tiêu dùng Việt Nam tin rằng lòng đỏ trứng càng đậm màu thì trứng càng tốt. Niềm tin này không tương ứng chặt chẽ với giá trị dinh dưỡng, nhưng nó có thật và nó chi phối quyết định mua.

Có ba cách phản ứng. Truyền thông có thể cố giáo dục thị trường rằng niềm tin đó không chính xác — tốn kém, chậm, và hiếm khi thắng được một thói quen đã ăn sâu. Cách phổ biến trong ngành là chiều theo niềm tin bằng cách bổ sung giáp xác, chẳng hạn tôm, vào khẩu phần của gà để tạo sắc tố đỏ.

Cách thứ ba bắt đầu từ một nhận thức khác về chính sản phẩm. Quả trứng là kết tinh của con gà và lượng cám nó đã tiêu thụ. Điểm kiểm soát thật không nằm ở quả trứng, mà nằm ở cám. Kiểm soát được thành phần và tình trạng vi sinh trong cám là kiểm soát được chất lượng và độ an toàn của trứng.

Từ nhận thức đó, lựa chọn được đưa ra là pha nghệ vào khẩu phần thay vì dùng nguồn giáp xác. Lòng đỏ vẫn đạt màu cam đậm mà người tiêu dùng tìm kiếm, trong khi đầu vào của chuỗi sạch hơn và dễ kiểm soát vi sinh hơn.

Đây là điều mà một chiến dịch truyền thông không thể tạo ra, và một đối thủ không thể sao chép chỉ bằng ngân sách. Nó là một quyết định sản phẩm nằm ở tầng nguyên liệu đầu vào — tầng sâu nhất của chuỗi, và cũng là tầng ít người nhìn tới nhất.

Chiều ngược lại

Danh mục sản phẩm cũng phơi bày chiến lược khi mọi thứ đi sai thứ tự.

Trong ngành hàng tiêu dùng, không hiếm trường hợp truyền thông chạy nhanh hơn năng lực sản phẩm. Thương hiệu chạm đúng vào một nhóm khách hàng mới, nhu cầu bật lên — và danh mục cùng chuỗi cung ứng phía sau không được thiết kế để đỡ lấy mức cầu đó. Kết quả là khách hàng bị hụt hàng, chọn không đủ mẫu, hoặc chờ quá lâu.

Nghịch lý ở chỗ đây là thất bại sinh ra từ thành công của marketing. Và nó cho thấy một điều mà bài trình bày chiến lược nào cũng bỏ sót: trải nghiệm mua hàng không được quyết định ở khâu bán hàng, nó được quyết định từ lúc thiết kế danh mục.

Bộ câu hỏi dành cho ban lãnh đạo

  1. Doanh nghiệp chúng ta thực sự sở hữu bao nhiêu nguyên liệu hoặc năng lực gốc, và chúng ta đang tạo ra bao nhiêu sản phẩm từ chúng?
  2. Nếu vẽ danh mục hiện tại lên ma trận Nguyên liệu – Danh mục, chúng ta nằm ở ô nào — và ba năm trước chúng ta nằm ở ô nào?
  3. Tỷ lệ ngân sách phát triển giữa sản phẩm lõi, sản phẩm lân cận và sản phẩm hoàn toàn mới của chúng ta là bao nhiêu? Ai biết con số này mà không cần tra lại?
  4. Ai trong tổ chức sở hữu bản kế hoạch danh mục sản phẩm? Nếu câu trả lời là không ai, thì danh mục hiện tại là kết quả của điều gì?
  5. Chúng ta đang giải quyết nhu cầu khách hàng ở tầng nào của chuỗi — bao bì, truyền thông, hay nguyên liệu đầu vào?
  6. Danh mục hiện tại có đủ sức đỡ nếu nhu cầu tăng gấp đôi trong sáu tháng không?

Bước tiếp theo

Nếu bạn chưa trả lời được câu hỏi thứ ba mà không cần tra lại, đó là dấu hiệu đáng chú ý nhất. Bài tiếp theo trong trụ cột này đi vào ma trận tham vọng đổi mới và tỷ lệ phân bổ 70–20–10.

Nguồn tham khảo

Phần ứng dụng dựa trên kinh nghiệm trực tiếp của tác giả tại Ba Huân Corporation, 2022–2025.